Cáp quang VNPT Doanh Nghiệp

BẢNG CHI TIẾT GÓI CƯỚC CÁP QUANG DOANH NGHIỆP VNPT

1. GÓI CƯỚC FIBERXTRA+ DOANH NGHIỆP

Thời điểm ra mắt: 05/2021.

Trạng thái: còn hiệu lực

Ưu đãi: trả trước 6 tháng tặng 1 tháng (gói 7 tháng), 12 tháng tặng 3 tháng (gói 15 tháng).

Thành phần: internet cáp quang VNPT.

Đơn vị tính: đồng, đã VAT

GÓI CƯỚC

TỐC ĐỘ TRONG NƯỚC/QUỐC TẾ

TỪNG THÁNG

GÓI 7 THÁNG

Xtra100+

100Mbps / 12Mbps

286.000

1.716.000

Xtra150+

150Mbps / 12Mbps

352.000

2.112.000

Xtra200+

200Mbps / 15Mbps

462.000

2.772.000

Xtra240+

240Mbps / 16Mbps

550.000

3.300.000

Xtra300+

300Mbps / 20Mbps

990.000

5.940.000

Xtra400+

400Mbps / 24Mbps

1.760.000

10.560.000

Xtra600+

600Mbps / 30Mbps

5.500.000

33.000.000

Xtra1000+

1000Mbps / 45Mbps

16.500.000

99.000.000

2. GÓI CƯỚC FIBERVNN DOANH NGHIỆP

Thành phần: internet cáp quang

Trạng thái: còn hiệu lực

Ưu đãi: trả trước 6 tháng tặng 1 tháng (gói 7 tháng =  từng tháng x 6), 12 tháng tặng 3 tháng (gói 15 tháng =  từng tháng x 12).

Đơn vị tính: đồng, đã VAT

GÓI CƯỚC DOANH NGHIỆP VNPT

Tốc độ trong nước / QTTĐ

Gói cước hàng tháng (đồng)

Gói cước 6 tháng tặng 1 tháng (đồng)

Fiber36+

40Mbps / 16,2Mbps

148,800

1,108,800

Fiber50+

80Mbps / 20,5Mbps

264,000

1,584,000

Fiber60Eco+

100Mbps / 22,8Mbps

316,800

1,900,800

Fiber60+

100Mbps / 22,8Mbps

528,000

3,168,000

Fiber80Eco+

120Mbps / 28,8Mbps

514,800

3,088,800

Fiber80+

120Mbps / 28,8Mbps

1,072,500

6,435,000

Fiber100Eco+

150Mbps / 35Mbps

858,000

5,148,000

Fiber100+

150Mbps / 35Mbps

1,787,500

10,725,000

Fiber100Vip+

150Mbps / 35Mbps

2,860,000

26,400,000

Fiber150Eco+

200Mbps / 50Mbps

2,145,000

12,870,000

Fiber150+

200Mbps / 50Mbps

5,720,000

34,320,000

Fiber150Vip+

200Mbps / 50Mbps

7,150,000

42,900,000

Fiber200Eco+

300Mbps / 60Mbps

4,290,000

25,740,000

Fiber200+

300Mbps / 60Mbps

7,865,000

 47,190,000

Fiber200Vip+

300Mbps / Mbps

10,725,000

64,350,000

Fiber300Eco+

400Mbps / 85Mbps

8,580,000

  51,480,000

Fiber300+

400Mbps / 85Mbps

10,725,000

64,350,000

Fiber300Vip+

400Mbps / 85Mbps

14,300,000

85,800,000

Fiber500Eco+

600Mbps / 125Mbps

12,870,000

77,220,000

Fiber500+

600Mbps / 125Mbps

17,875,000

107,250,000

Fiber500Vip+

600Mbps / 125Mbps

21,450,000

128,700,000

Bảng giá dành cho khu vực TP.HCM, khu vực khác, quý khách vui lòng liên hệ Hotline để được báo giá tốt nhất.


Hotline 0838001166 tư vấn cáp quang VNPT dành cho doanh nghiệp.

GÓI CƯỚC CHỮ KÝ SỐ VNPT-CA DOANH NGHIỆP

GÓI CKS VNPT-CA

THỜI HẠN

GIÁ GÓI

(đã VAT)

OID Standard 1 NĂM

12 tháng + 6 tháng = 18 tháng

1.320.000 đ

OID Standard 2 NĂM

24 tháng + 9 tháng = 33 tháng

2.156.000 đ

OID Standard 3 NĂM

36 tháng + 12 tháng = 48 tháng

2.530.000 đ

Giá đã gồm 10% VAT và chưa bao gồm khuyến mãi.

Ưu đãi giảm giá tối đa lên đến 50%, chi tiết liên hệ 0911.870.868

Bảng giá chưa gồm USB token 550.000 đồng. Quý khách gia hạn chữ ký số VNPT-CA không cần phải mua USB token.

GÓI CƯỚC HÓA ĐƠN ĐIỆN TỬ

GÓI HÓA ĐƠN

SỐ LƯỢNG

ĐƠN GIÁ/HĐ

THÀNH TIỀN

HD300

300

1.100

330.000

HD500

500

924

462.000

HD1000

1.000

737

737.000

HD2000

2.000

550

1.100.000

HD5000

5.000

473

2.365.000

HD10000

10.000

396

3.960.000

HD_MAX

>10.000

Liên hệ, giá tốt

SL * ĐƠN GIÁ

Giá đã gồm VAT.

Bảng giá chưa gồm phí khởi tạo.

GÓI CƯỚC HỢP ĐỒNG ĐIỆN TỬ

Liên hệ

GÓI CƯỚC SMS BRAND NAME

Liên hệ

Cảm ơn quý khách đã quan tâm dịch vụ của VNPT!


 
Phản hồi

Người gửi / điện thoại

Nội dung

 


logo_vnpt_hcm

Trung Tâm Kinh Doanh VNPT TP.Hồ Chí Minh - Tổng Công Ty Dịch Vụ Viễn Thông

Địa chỉ: 121 Pasteur, Phường Võ Thị Sáu, Quận 3, TP.Hồ Chí Minh | Website: www.vnpttphcm24h.com

Hotline kinh doanh: 0838001166 | Tổng đài hỗ trợ kỹ thuật và CSKH VNPT VinaPhone tại HCM: 18001166